danh sách tổn thất nghĩa tiếng Anh là
loss list
/lɔːs lɪst/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của danh sách tổn thất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loss list
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loss list: danh sách tổn thất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loss list