danh sách cổ phiếu nghĩa tiếng Anh là
stock list
/stɒk lɪst/
(n)
danh sách cổ phiếu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stock list
Nghe phát âm giọng Mỹ của stock list
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của danh sách cổ phiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stock list
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stock list: danh sách cổ phiếu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stock list