danh sách biểu diễn nghĩa tiếng Anh là
repertoire
/ˈrɛpətwɑːr/
(n)
danh sách biểu diễn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của repertoire
Nghe phát âm giọng Mỹ của repertoire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của danh sách biểu diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của repertoire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan repertoire: danh sách biểu diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
repertoire