đánh lừa nghĩa tiếng Đức là
täuscht
(v)(present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh lừa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của täuscht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan täuscht: đánh lừa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
täuscht