danh dự nghĩa tiếng Anh là
honour
/ˈɒnər/
(n)(v)(BrE spelling)
danh dự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của honour
Nghe phát âm giọng Mỹ của honour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của danh dự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của honour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan honour: danh dự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
honour