đánh dấu vào nghĩa tiếng Đức là
eintragen
(v)
đánh dấu vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eintragen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh dấu vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eintragen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eintragen: đánh dấu vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eintragen