đánh dấu vào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einzeichnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đánh dấu vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einzeichnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einzeichnen: đánh dấu vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einzeichnen