đang xảy ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vor sich gehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang xảy ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vor sich gehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vor sich gehen: đang xảy ra
Mở Rộng