đang vội vàng nghĩa tiếng Anh là
be in a hurry
/bi ɪn ə ˈhʌri/
(v)(phrase)
đang vội vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be in a hurry
Nghe phát âm giọng Mỹ của be in a hurry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang vội vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be in a hurry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be in a hurry: đang vội vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be in a hurry