đang vội vàng nghĩa tiếng Anh là
rushing
/ˈrʌʃɪŋ/
(v)
đang vội vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rushing
Nghe phát âm giọng Mỹ của rushing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang vội vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rushing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rushing: đang vội vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rushing