dáng vẻ che đậy sự thật nghĩa tiếng Anh là
facade
/fəˈsɑːd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của facade
Nghe phát âm giọng Mỹ của facade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dáng vẻ che đậy sự thật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của facade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan facade: dáng vẻ che đậy sự thật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
facade