đang tuyết rơi nghĩa tiếng Anh là
snowing
/ˈsnoʊɪŋ/
(v)(Present participle)
đang tuyết rơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của snowing
Nghe phát âm giọng Mỹ của snowing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tuyết rơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của snowing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan snowing: đang tuyết rơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
snowing