đang tuyên bố nghĩa tiếng Anh là
heralding
/ˈhɛrəldɪŋ/
(v)(Present participle)
đang tuyên bố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của heralding
Nghe phát âm giọng Mỹ của heralding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tuyên bố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của heralding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan heralding: đang tuyên bố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
heralding