đang triển khai nghĩa tiếng Đức là
einsetzend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einsetzend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang triển khai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einsetzend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einsetzend: đang triển khai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einsetzend