đang tranh cãi nghĩa tiếng Đức là
umstritten
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tranh cãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của umstritten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan umstritten: đang tranh cãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
umstritten