đang trang bị vũ khí nghĩa tiếng Anh là
arming
/ˈɑːmɪŋ/
(v)(present participle)
đang trang bị vũ khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arming
Nghe phát âm giọng Mỹ của arming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang trang bị vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arming: đang trang bị vũ khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arming