đáng tin cậy nghĩa tiếng Anh là
trusty
/ˈtrʌsti/
(adj)
đáng tin cậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của trusty
Nghe phát âm giọng Mỹ của trusty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáng tin cậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của trusty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan trusty: đáng tin cậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
trusty