đáng tin cậy nghĩa tiếng Anh là
credibility
/ˌkrɛdəˈbɪləti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đáng tin cậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của credibility
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan credibility: đáng tin cậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
credibility