đang tiết lộ nghĩa tiếng Anh là
revealing
/rɪˈviːlɪŋ/
(v)(Present participle)
đang tiết lộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của revealing
Nghe phát âm giọng Mỹ của revealing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tiết lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của revealing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan revealing: đang tiết lộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
revealing