đang tiến đến, đang đến gần nghĩa tiếng Đức là
nähernd
Partizip I von nähern
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của nähernd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tiến đến, đang đến gần
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của nähernd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nähernd: đang tiến đến, đang đến gần
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nähernd