đang thần tượng nghĩa tiếng Anh là
idolizing
/ˈaɪdəlaɪzɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của idolizing
Nghe phát âm giọng Mỹ của idolizing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang thần tượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của idolizing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan idolizing: đang thần tượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
idolizing