đang than phiền nghĩa tiếng Anh là
bemoaning
/bɪˈməʊnɪŋ/
(v)(Present participle)
đang than phiền còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bemoaning
Nghe phát âm giọng Mỹ của bemoaning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang than phiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bemoaning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bemoaning: đang than phiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bemoaning