đang tán tỉnh nghĩa tiếng Anh là
courting
/ˈkɔːrtɪŋ/
(v)(Present participle)
đang tán tỉnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của courting
Nghe phát âm giọng Mỹ của courting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang tán tỉnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của courting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan courting: đang tán tỉnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
courting