đang sửa nghĩa tiếng Anh là
atoning
/əˈtəʊnɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của atoning
Nghe phát âm giọng Mỹ của atoning
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang sửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của atoning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan atoning: đang sửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
atoning