đang sợ hãi nghĩa tiếng Đức là
fürchtend
(Present participle)
đang sợ hãi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fürchtend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fürchtend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fürchtend: đang sợ hãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fürchtend