đang run rẩy nghĩa tiếng Anh là
quivering
/ˈkwɪvərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quivering
Nghe phát âm giọng Mỹ của quivering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang run rẩy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quivering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quivering: đang run rẩy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quivering