đang rẽ ngang nghĩa tiếng Anh là
diverging
/daɪˈvɜːrdʒɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diverging
Nghe phát âm giọng Mỹ của diverging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang rẽ ngang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diverging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diverging: đang rẽ ngang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diverging