đang ra lệnh nghĩa tiếng Anh là
decreeing
/dɪˈkriːɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decreeing
Nghe phát âm giọng Mỹ của decreeing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ra lệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decreeing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decreeing: đang ra lệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decreeing