đang phân tích nghĩa tiếng Anh là
dissecting
/dɪˈsɛktɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dissecting
Nghe phát âm giọng Mỹ của dissecting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phân tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dissecting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dissecting: đang phân tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dissecting