đang phá huỷ nghĩa tiếng Anh là
unmaking
/ˌʌnˈmeɪkɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unmaking
Nghe phát âm giọng Mỹ của unmaking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phá huỷ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unmaking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unmaking: đang phá huỷ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unmaking