đang phá hủy nghĩa tiếng Anh là
ravaging
/ˈrævɪdʒɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ravaging
Nghe phát âm giọng Mỹ của ravaging
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phá hủy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ravaging
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ravaging: đang phá hủy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ravaging