đang phá hoại nghĩa tiếng Anh là
thwarting
/ˈθwɑːrtɪŋ/
(v)(Present participle)
đang phá hoại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của thwarting
Nghe phát âm giọng Mỹ của thwarting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của thwarting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan thwarting: đang phá hoại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
thwarting