đang nộp tiền nghĩa tiếng Anh là
depositing
/dɪˈpɒzɪtɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của depositing
Nghe phát âm giọng Mỹ của depositing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nộp tiền
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của depositing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan depositing: đang nộp tiền
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
depositing