đang nói nhảm nghĩa tiếng Anh là
blethering
/ˈblɛðərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blethering
Nghe phát âm giọng Mỹ của blethering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nói nhảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blethering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blethering: đang nói nhảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blethering