đang nhìn chằm chằm nghĩa tiếng Anh là
eyeballing
/ˈaɪˌbɔːlɪŋ/
(v)(Present participle)
đang nhìn chằm chằm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eyeballing
Nghe phát âm giọng Mỹ của eyeballing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nhìn chằm chằm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eyeballing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eyeballing: đang nhìn chằm chằm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eyeballing