đang nhập khẩu nghĩa tiếng Anh là
importing
/ɪmˈpɔrtɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nhập khẩu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của importing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan importing: đang nhập khẩu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
importing