đang nhai nghĩa tiếng Anh là
nibbling
/ˈnɪblɪŋ/
(v)(Present participle)
đang nhai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nibbling
Nghe phát âm giọng Mỹ của nibbling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang nhai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nibbling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nibbling: đang nhai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nibbling