đang ngưỡng mộ nghĩa tiếng Anh là
admiring
/ədˈmaɪərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của admiring
Nghe phát âm giọng Mỹ của admiring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ngưỡng mộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của admiring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan admiring: đang ngưỡng mộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
admiring