đang mục rữa nghĩa tiếng Anh là
moldering
/ˈməʊldərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của moldering
Nghe phát âm giọng Mỹ của moldering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mục rữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của moldering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan moldering: đang mục rữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
moldering