đang mở nghĩa tiếng Đức là
auspackend
(Present participle)
đang mở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của auspackend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của auspackend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan auspackend: đang mở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
auspackend