đang mài sắc nghĩa tiếng Anh là
sharpening
/ˈʃɑːrpənɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sharpening
Nghe phát âm giọng Mỹ của sharpening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang mài sắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sharpening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sharpening: đang mài sắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sharpening