đang lóe sáng nghĩa tiếng Anh là
glimmering
/ˈɡlɪmərɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glimmering
Nghe phát âm giọng Mỹ của glimmering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang lóe sáng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glimmering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glimmering: đang lóe sáng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glimmering