đang lặp lại nghĩa tiếng Đức là
wiederholend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang lặp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của wiederholend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wiederholend: đang lặp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wiederholend