đang làm sâu nghĩa tiếng Đức là
vertiefend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm sâu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vertiefend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vertiefend: đang làm sâu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vertiefend