đang làm ngọt nghĩa tiếng Đức là
versüßend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versüßend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versüßend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versüßend: đang làm ngọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versüßend