đang làm mờ nghĩa tiếng Đức là
verschwimmend
(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm mờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verschwimmend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verschwimmend: đang làm mờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verschwimmend