đang làm hài lòng nghĩa tiếng Đức là
befriedigend
(Present participle)
đang làm hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befriedigend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befriedigend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befriedigend: đang làm hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befriedigend