đang làm hại nghĩa tiếng Anh là
blighting
/ˈblaɪtɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blighting
Nghe phát âm giọng Mỹ của blighting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blighting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blighting: đang làm hại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blighting