đang làm cho đồng đều nghĩa tiếng Anh là
evening
/ˈiːvənɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evening
Nghe phát âm giọng Mỹ của evening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm cho đồng đều
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evening: đang làm cho đồng đều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evening