đang làm chết nghĩa tiếng Anh là
deadening
/ˈdɛdənɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deadening
Nghe phát âm giọng Mỹ của deadening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang làm chết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deadening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deadening: đang làm chết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deadening